词典
search
translate

越南语词典

搜索越南语-英语单词、意思和例句

swap_horiz越南语 ⇄ 英语 volume_up北部和南部发音 format_quote例句

menu_book 词条结果“gây rối trật tự công cộng” (1)

gây rối trật tự công cộng
英语 短语disturbing public order
我的单词本
Hành vi của ông Bằng bị coi là gây rối trật tự công cộng.
Mr. Bang's behavior was considered disturbing public order.

swap_horiz 相关词“gây rối trật tự công cộng” (0)

未找到相关词。

format_quote 短语“gây rối trật tự công cộng” (2)

Anh ta bị bắt vì hành vi gây rối trật tự công cộng.
He was arrested for causing public disorder.
Hành vi của ông Bằng bị coi là gây rối trật tự công cộng.
Mr. Bang's behavior was considered disturbing public order.